adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

trashed Meaning in Vietnamese (trashed nghĩa là gì)

adjectivebị phá hủy, bị phá hủy hoàn toàn, say xỉn
verbbị chỉ trích nặng nề
bị phá hủy in English:trashed
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của trashed trong tiếng Việt là bị phá hủy, bị phá hủy hoàn toàn, say xỉn, bị chỉ trích nặng nề. (Mô tả một thứ gì đó đã bị phá hủy hoàn toàn hoặc hư hỏng nặng.)

Definitions of Trashed

  1. 1
    adjective
    bị phá hủy hoàn toàn

    Describes something that has been completely destroyed or severely damaged.

    Mô tả một thứ gì đó đã bị phá hủy hoàn toàn hoặc hư hỏng nặng.

  2. 2
    adjective(informal)
    say xỉn

    Refers to a person who is extremely intoxicated by alcohol or drugs.

    Đề cập đến một người bị ảnh hưởng cực độ bởi rượu hoặc ma túy.

  3. 3
    verb
    bị chỉ trích nặng nề

    Indicates that something, especially a piece of work or performance, has been severely criticized.

    Chỉ ra rằng một cái gì đó, đặc biệt là một tác phẩm hoặc màn trình diễn, đã bị chỉ trích gay gắt.

Example Sentences

“The old car was completely trashed after the accident.”

Chiếc xe cũ đã bị phá hủy hoàn toàn sau vụ tai nạn.

“He was so trashed at the party that he couldn't walk straight.”

Anh ấy đã say xỉn đến mức không thể đi thẳng tại bữa tiệc.

“The new movie was trashed by critics for its weak plot.”

Bộ phim mới đã bị các nhà phê bình chỉ trích nặng nề vì cốt truyện yếu kém.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

intactpristineundamaged

Inflected Word Forms

infinitivetrash
present participletrashing
nountrash
adjectivetrashy

Phrases & Idiomatic Expressions

get trashedexpression

To become extremely intoxicated by alcohol or drugs.