adjective
English to Vietnamese Dictionary

wrecked Meaning in Vietnamese (wrecked nghĩa là gì)

hỏng, hỏng nặng, say bí tỉ, kiệt sức
hỏng in English:wrecked
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của wrecked trong tiếng Việt là hỏng, hỏng nặng, say bí tỉ, kiệt sức. (Bị phá hủy hoàn toàn hoặc hư hỏng nặng, thường không thể sửa chữa được.)

Definitions of Wrecked

  1. 1
    adjective
    hỏng nặng

    Completely destroyed or severely damaged, often beyond repair.

    Bị phá hủy hoàn toàn hoặc hư hỏng nặng, thường không thể sửa chữa được.

  2. 2
    adjective(informal)
    say bí tỉ

    Informally, extremely drunk or intoxicated.

    Thông tục, cực kỳ say rượu hoặc bị ngấm chất kích thích.

  3. 3
    adjective(informal)
    kiệt sức

    Informally, feeling extremely tired or exhausted.

    Thông tục, cảm thấy cực kỳ mệt mỏi hoặc kiệt sức.

Example Sentences

“The old car was completely wrecked in the accident.”

Chiếc xe cũ đã bị hỏng nặng trong vụ tai nạn.

“After working all day, I felt completely wrecked.”

Sau khi làm việc cả ngày, tôi cảm thấy kiệt sức.

“He got completely wrecked at the party last night.”

Anh ấy đã say bí tỉ tại bữa tiệc tối qua.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounwreck
nounwreckage
agent nounwrecker

Phrases & Idiomatic Expressions

get wreckedidiom

To become extremely drunk or exhausted.