noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
troop Meaning in Vietnamese (troop nghĩa là gì)
nounbinh đoàn, đoàn
verbtập hợp
binh đoàn in English:troop
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của troop trong tiếng Việt là binh đoàn, đoàn, tập hợp. (Một nhóm binh lính, đặc biệt là một đơn vị kỵ binh hoặc một phân khu của một đại đội, hoặc một đơn vị Hướng đạo sinh hoặc Nữ Hướng đạo.)
Definitions of Troop
- 1nounbinh đoàn
A group of soldiers, especially a cavalry unit or a subdivision of a squadron, or a unit of Scouts or Guides.
Một nhóm binh lính, đặc biệt là một đơn vị kỵ binh hoặc một phân khu của một đại đội, hoặc một đơn vị Hướng đạo sinh hoặc Nữ Hướng đạo.
- 2
- 3verbtập hợp
To move in a group or crowd, especially in a formal or organized way.
Di chuyển theo nhóm hoặc đám đông, đặc biệt là theo cách trang trọng hoặc có tổ chức.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past tensetrooped
present participletrooping
pluraltroops
Phrases & Idiomatic Expressions
troop the colourexpression
A military ceremony involving the parading of a regiment's flag.
troop movementcollocation
The movement of military forces from one location to another.