interjection
English to Vietnamese Dictionary

tsk Meaning in Vietnamese (tsk nghĩa là gì)

chậc
chậc in English:tsk
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của tsk trong tiếng Việt là chậc. (Thán từ dùng để biểu lộ sự không hài lòng, khó chịu hoặc thiếu kiên nhẫn nhẹ, thường được thể hiện bằng một âm thanh lách cách.)

Definitions of Tsk

  1. 1
    interjection(colloquial)
    chậc

    An exclamation used to express mild disapproval, annoyance, or impatience, often represented by a clicking sound.

    Thán từ dùng để biểu lộ sự không hài lòng, khó chịu hoặc thiếu kiên nhẫn nhẹ, thường được thể hiện bằng một âm thanh lách cách.

Example Sentences

casual

“Tsk, you really should have known better than to touch that wet paint.”

casual

“Tsk, tsk, look at this mess you've made!”

Chậc, chậc, nhìn cái mớ hỗn độn bạn đã tạo ra này!

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

tut-tut