interjection
English to Vietnamese Dictionary
tsk Meaning in Vietnamese (tsk nghĩa là gì)
chậc
chậc in English:tsk
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của tsk trong tiếng Việt là chậc. (Thán từ dùng để biểu lộ sự không hài lòng, khó chịu hoặc thiếu kiên nhẫn nhẹ, thường được thể hiện bằng một âm thanh lách cách.)
Definitions of Tsk
- 1interjection(colloquial)chậc
An exclamation used to express mild disapproval, annoyance, or impatience, often represented by a clicking sound.
Thán từ dùng để biểu lộ sự không hài lòng, khó chịu hoặc thiếu kiên nhẫn nhẹ, thường được thể hiện bằng một âm thanh lách cách.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
tut-tut