pronoun
English to Vietnamese Dictionary

tu Meaning in Vietnamese (tu nghĩa là gì)

mày
mày in English:tu
Phonetic:mài
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của tu trong tiếng Việt là mày. (Đại từ ngôi thứ hai số ít, thân mật, tương đương với 'you' trong tiếng Anh, thường thấy trong các ngôn ngữ như tiếng Hindi, tiếng Pháp và tiếng Đức, chỉ sự quen thuộc hoặc đôi khi là thiếu tôn trọng.)

Definitions of Tu

  1. 1
    pronoun(informal)
    mày

    An informal second-person singular pronoun, equivalent to 'you' in English, commonly found in languages like Hindi, French, and German, indicating familiarity or sometimes disrespect.

    Đại từ ngôi thứ hai số ít, thân mật, tương đương với 'you' trong tiếng Anh, thường thấy trong các ngôn ngữ như tiếng Hindi, tiếng Pháp và tiếng Đức, chỉ sự quen thuộc hoặc đôi khi là thiếu tôn trọng.

Example Sentences

cultural, linguistic

“In Hindi, using 'tu' with elders or strangers is considered highly impolite.”

linguistic

“The distinction between 'tu' and 'vous' is crucial in French etiquette.”

Sự khác biệt giữa 'tu' (mày) và 'vous' (ngài/các bạn) là rất quan trọng trong phép xã giao của tiếng Pháp.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

you