Topic: Science BasicsWord 53 of 54
noun
English to Vietnamese Dictionary

universe Meaning in Vietnamese (universe nghĩa là gì)

vũ trụ
vũ trụ in English:universe
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của universe trong tiếng Việt là vũ trụ. (Vũ trụ là toàn bộ không gian và thời gian cùng với mọi thứ chứa đựng trong đó, bao gồm các hành tinh, ngôi sao, thiên hà và tất cả các dạng vật chất và năng lượng khác.)

Definitions of Universe

  1. 1
    noun
    vũ trụ

    The universe is all of space and time and their contents, including planets, stars, galaxies, and all other forms of matter and energy.

    Vũ trụ là toàn bộ không gian và thời gian cùng với mọi thứ chứa đựng trong đó, bao gồm các hành tinh, ngôi sao, thiên hà và tất cả các dạng vật chất và năng lượng khác.

Example Sentences

casual

“The vastness of the universe is truly awe-inspiring.”

Sự bao la của vũ trụ thật sự đáng kinh ngạc.

formal

“Scientists are constantly discovering new galaxies in the universe.”

Các nhà khoa học không ngừng khám phá những thiên hà mới trong vũ trụ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

adjectiveuniversal
adverbuniversally

Phrases & Idiomatic Expressions

master of the universeexpression

A person who has great power or control, often used ironically.