Topic: Internet & Social Media TermsWord 55 of 60
noun
English to Vietnamese Dictionary

url Meaning in Vietnamese (url nghĩa là gì)

URL, Địa chỉ web
URL in English:url
Phonetic:U-R-L
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của url trong tiếng Việt là URL, Địa chỉ web. (Một bộ định vị tài nguyên thống nhất là một tham chiếu đến một tài nguyên web, chỉ định vị trí của nó trên mạng máy tính và một cơ chế để truy xuất nó.)

Definitions of Url

  1. 1
    noun
    Địa chỉ web

    A Uniform Resource Locator is a reference to a web resource that specifies its location on a computer network and a mechanism for retrieving it.

    Một bộ định vị tài nguyên thống nhất là một tham chiếu đến một tài nguyên web, chỉ định vị trí của nó trên mạng máy tính và một cơ chế để truy xuất nó.

Example Sentences

casual

“Please provide the URL for the article you mentioned.”

Vui lòng cung cấp địa chỉ web của bài báo bạn đã đề cập.

formal

“Every webpage has a unique URL.”

Mỗi trang web có một địa chỉ web duy nhất.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

web addresslinkweb link