noun
English to Vietnamese Dictionary

watertown Meaning in Vietnamese (watertown nghĩa là gì)

thị trấn ven sông
thị trấn ven sông in English:watertown
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của watertown trong tiếng Việt là thị trấn ven sông. (Một thị trấn hoặc thành phố nằm trên hoặc liền kề với một vùng nước lớn, như sông, hồ hoặc đại dương, thường ảnh hưởng đến kinh tế và văn hóa của nó.)

Definitions of Watertown

  1. 1
    noun
    thị trấn ven sông

    A town or city that is situated on or adjacent to a significant body of water, such as a river, lake, or ocean, often influencing its economy and culture.

    Một thị trấn hoặc thành phố nằm trên hoặc liền kề với một vùng nước lớn, như sông, hồ hoặc đại dương, thường ảnh hưởng đến kinh tế và văn hóa của nó.

Example Sentences

historical

“Many old watertown settlements developed around natural harbors for trade.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

riverside townlakeside towncoastal town

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

inland towndesert town