noun
English to Vietnamese Dictionary
webshots Meaning in Vietnamese (webshots nghĩa là gì)
Webshots
Webshots in English:webshots
Phonetic:Web-shots
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của webshots trong tiếng Việt là Webshots. (Webshots là một nền tảng chia sẻ ảnh kỹ thuật số và hình nền cho phép người dùng tải lên, chia sẻ và tải xuống hình ảnh, thường được sử dụng để cá nhân hóa màn hình máy tính.)
Definitions of Webshots
- 1noun(none)Webshots
Webshots was a digital photo and wallpaper sharing platform that allowed users to upload, share, and download images, often used for personalizing computer desktops.
Webshots là một nền tảng chia sẻ ảnh kỹ thuật số và hình nền cho phép người dùng tải lên, chia sẻ và tải xuống hình ảnh, thường được sử dụng để cá nhân hóa màn hình máy tính.