noun
English to Vietnamese Dictionary

weirdness Meaning in Vietnamese (weirdness nghĩa là gì)

sự kỳ lạ
sự kỳ lạ in English:weirdness
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của weirdness trong tiếng Việt là sự kỳ lạ. (Chất lượng hoặc trạng thái của việc trở nên kỳ lạ, bất thường hoặc kỳ quái.)

Definitions of Weirdness

  1. 1
    noun
    sự kỳ lạ

    The quality or state of being strange, unusual, or bizarre.

    Chất lượng hoặc trạng thái của việc trở nên kỳ lạ, bất thường hoặc kỳ quái.

Example Sentences

“The weirdness of the situation made everyone uncomfortable.”

“She embraced her own weirdness and didn't try to fit in.”

Cô ấy chấp nhận sự kỳ lạ của bản thân và không cố gắng hòa nhập.

“There was a certain weirdness about his behavior that day.”

Có một sự kỳ lạ nhất định trong hành vi của anh ấy ngày hôm đó.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

strangenessodditypeculiaritybizarreness

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

normalcycommonnessregularityfamiliarity

Inflected Word Forms

nounweirdo
adjectiveweird
adverbweirdly