noun
English to Vietnamese Dictionary

wheelchair Meaning in Vietnamese (wheelchair nghĩa là gì)

xe lăn
xe lăn in English:wheelchair
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của wheelchair trong tiếng Việt là xe lăn. (Một chiếc ghế có gắn bánh xe, dùng để di chuyển những người không thể đi lại do bị thương, bệnh tật hoặc khuyết tật.)

Definitions of Wheelchair

  1. 1
    noun
    xe lăn

    A chair fitted with wheels, used for transporting people who are unable to walk due to injury, illness, or disability.

    Một chiếc ghế có gắn bánh xe, dùng để di chuyển những người không thể đi lại do bị thương, bệnh tật hoặc khuyết tật.

Example Sentences

casual

“The patient uses a wheelchair to move around the hospital.”

Bệnh nhân sử dụng xe lăn để di chuyển trong bệnh viện.

casual

“She needs a new wheelchair because her old one is broken.”

Cô ấy cần một chiếc xe lăn mới vì chiếc cũ của cô ấy đã bị hỏng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

mobility chairinvalid chair

Inflected Word Forms

agent nounwheelchair user
adjectivewheelchair-bound
adjectivewheelchair accessible

Phrases & Idiomatic Expressions

wheelchair accessiblecollocation

Designed to be usable by people in wheelchairs.

wheelchair rampcollocation

A sloping surface built to allow access for wheelchairs.