conjunction · adverb
English to Vietnamese Dictionary

whenever Meaning in Vietnamese (whenever nghĩa là gì)

conjunctionbất cứ khi nào
adverbmỗi khi
bất cứ khi nào in English:whenever
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của whenever trong tiếng Việt là bất cứ khi nào, mỗi khi. (Dùng để giới thiệu một mệnh đề chỉ điều gì đó xảy ra vào bất kỳ lúc nào hoặc bất kỳ dịp nào.)

Definitions of Whenever

  1. 1
    conjunction
    bất cứ khi nào

    This word is used to introduce a clause that indicates something happens at any time or on any occasion.

    Dùng để giới thiệu một mệnh đề chỉ điều gì đó xảy ra vào bất kỳ lúc nào hoặc bất kỳ dịp nào.

  2. 2
    adverb
    mỗi khi

    It can also function as an adverb meaning 'every time that' something occurs.

    Cũng có thể hoạt động như một trạng từ có nghĩa là 'mỗi lần mà' điều gì đó xảy ra.

Example Sentences

“Whenever I visit her, she offers me tea.”

Bất cứ khi nào tôi đến thăm cô ấy, cô ấy đều mời tôi uống trà.

“You can call me whenever you need help.”

Bạn có thể gọi cho tôi bất cứ khi nào bạn cần giúp đỡ.

“He always brings a gift whenever he comes.”

Anh ấy luôn mang theo một món quà mỗi khi anh ấy đến.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

anytimeat any time

Phrases & Idiomatic Expressions

whenever possiblecollocation

If it is possible to do something.

whenever you wantexpression

At any time that you desire or choose.