noun
English to Vietnamese Dictionary

whereabouts Meaning in Vietnamese (whereabouts nghĩa là gì)

chỗ ở
chỗ ở in English:whereabouts
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của whereabouts trong tiếng Việt là chỗ ở. (Nơi ai đó hoặc cái gì đó đang ở hoặc có thể được tìm thấy.)

Definitions of Whereabouts

  1. 1
    noun
    chỗ ở

    The place where someone or something is located or can be found.

    Nơi ai đó hoặc cái gì đó đang ở hoặc có thể được tìm thấy.

Example Sentences

“The police are still trying to determine his whereabouts.”

Cảnh sát vẫn đang cố gắng xác định chỗ ở của anh ta.

“Do you know the whereabouts of the missing documents?”

Bạn có biết chỗ ở của những tài liệu bị mất không?

Synonyms (Từ đồng nghĩa)