noun
English to Vietnamese Dictionary

whipping Meaning in Vietnamese (whipping nghĩa là gì)

sự đánh đòn, sự thua thảm hại
sự đánh đòn in English:whipping
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của whipping trong tiếng Việt là sự đánh đòn, sự thua thảm hại. (Hành động đánh ai đó hoặc cái gì đó nhiều lần bằng roi hoặc vật tương tự, thường như một hình thức trừng phạt hoặc trong thể thao.)

Definitions of Whipping

  1. 1
    noun
    sự đánh đòn

    The act of striking someone or something repeatedly with a whip or similar instrument, often as a form of punishment or in a sport.

    Hành động đánh ai đó hoặc cái gì đó nhiều lần bằng roi hoặc vật tương tự, thường như một hình thức trừng phạt hoặc trong thể thao.

  2. 2
    noun(informal)
    sự thua thảm hại

    An overwhelming defeat in a competition or contest.

    Một thất bại áp đảo trong một cuộc thi hoặc cuộc tranh tài.

Example Sentences

“The prisoner received a public whipping for his crimes.”

Tên tù nhân đã bị đánh đòn công khai vì tội của hắn.

“The team suffered a humiliating whipping in the final match.”

Đội đó đã phải chịu một trận thua thảm hại trong trận chung kết.

“The jockey gave the horse a final whipping to urge it forward.”

Gã kỵ sĩ đã quất roi vào con ngựa lần cuối để thúc giục nó tiến lên.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

flogginglashingbeating

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past participlewhipped
nounwhip
nounwhiplash
agent nounwhipper

Phrases & Idiomatic Expressions

whipping boyidiom

A person who is blamed or punished for the faults or mistakes of others.

whipping creamcollocation

Cream that is suitable for whipping, typically with a high fat content.