noun
English to Vietnamese Dictionary

wilmington Meaning in Vietnamese (wilmington nghĩa là gì)

Wilmington
Wilmington in English:wilmington
Phonetic:Uil-minh-tơn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của wilmington trong tiếng Việt là Wilmington. (Wilmington là một danh từ riêng phổ biến, dùng để chỉ một số thành phố và thị trấn, đáng chú ý nhất là một thành phố ở Delaware, Hoa Kỳ, nổi tiếng về ý nghĩa lịch sử và hoạt động kinh tế.)

Definitions of Wilmington

  1. 1
    noun
    Wilmington

    Wilmington is a common proper noun referring to several cities and towns, most notably a city in Delaware, USA, known for its historical significance and economic activity.

    Wilmington là một danh từ riêng phổ biến, dùng để chỉ một số thành phố và thị trấn, đáng chú ý nhất là một thành phố ở Delaware, Hoa Kỳ, nổi tiếng về ý nghĩa lịch sử và hoạt động kinh tế.

Example Sentences

casual

“She grew up in Wilmington, North Carolina.”

Cô ấy lớn lên ở Wilmington, North Carolina.

business

“The company decided to open a new branch in Wilmington.”

Công ty quyết định mở một chi nhánh mới tại Wilmington.