adjective
English to Vietnamese Dictionary
witty Meaning in Vietnamese (witty nghĩa là gì)
hóm hỉnh
hóm hỉnh in English:witty
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của witty trong tiếng Việt là hóm hỉnh. (Mô tả một người hoặc một thứ gì đó có đặc điểm là sự hài hước lời nói nhanh nhạy và sáng tạo, thường được thể hiện một cách thông minh và hài hước.)
Definitions of Witty
- 1adjectivehóm hỉnh
Describing someone or something that is characterized by quick and inventive verbal humor, often expressed in a clever and amusing way.
Mô tả một người hoặc một thứ gì đó có đặc điểm là sự hài hước lời nói nhanh nhạy và sáng tạo, thường được thể hiện một cách thông minh và hài hước.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounwit
nounwittiness
adverbwittily
comparativewittier
superlativewittiest
Phrases & Idiomatic Expressions
witty remarkcollocation
A clever and amusing comment.
witty retortcollocation
A quick, clever, and often sharp reply.