noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

wrecks Meaning in Vietnamese (wrecks nghĩa là gì)

nounđống đổ nát
verbphá hủy
Từ đồng nghĩa:tàn tíchphế tíchphá hoại
đống đổ nát in English:wrecks
Plural: wrecks
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của wrecks trong tiếng Việt là đống đổ nát, phá hủy. (Phần còn lại của một thứ gì đó, thường là một phương tiện hoặc tòa nhà, đã bị hư hỏng nặng hoặc bị phá hủy.)

Definitions of Wrecks

  1. 1
    noun
    đống đổ nát

    The remains of something, typically a vehicle or building, that has been badly damaged or destroyed.

    Phần còn lại của một thứ gì đó, thường là một phương tiện hoặc tòa nhà, đã bị hư hỏng nặng hoặc bị phá hủy.

  2. 2
    verb
    phá hủy

    To destroy or severely damage something, especially a vehicle or building, or to ruin a plan or situation (third person singular present tense).

    Phá hủy hoặc làm hỏng nghiêm trọng một thứ gì đó, đặc biệt là một phương tiện hoặc tòa nhà, hoặc làm hỏng một kế hoạch hoặc tình huống (thức thứ ba số ít hiện tại).

Example Sentences

casual

“The storm left several wrecks along the coastline.”

casual

“He wrecks his car every year, it seems.”

business

“The company's poor decisions wrecks its reputation.”

Những quyết định tồi tệ của công ty đã phá hủy danh tiếng của nó.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

tàn tíchphế tíchphá hoại

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

xây dựngsửa chữa

Inflected Word Forms

past tensewrecked
present participlewrecking
nounwreck
agent nounwrecker

Phrases & Idiomatic Expressions

train wreckidiom

A disastrous event or situation, or a person who is in a very bad state.

nervous wreckexpression

A person who is very worried or anxious.