noun
English to Vietnamese Dictionary

wright Meaning in Vietnamese (wright nghĩa là gì)

thợ thủ công
thợ thủ công in English:wright
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của wright trong tiếng Việt là thợ thủ công. (Người làm ra hoặc chế tạo cái gì đó, đặc biệt là người lao động có kỹ năng trong một nghề hoặc công việc thủ công cụ thể.)

Definitions of Wright

  1. 1
    noun(formal)
    thợ thủ công

    A person who makes or builds something, especially a skilled worker in a particular craft or trade.

    Người làm ra hoặc chế tạo cái gì đó, đặc biệt là người lao động có kỹ năng trong một nghề hoặc công việc thủ công cụ thể.

Example Sentences

casual

“The old wright carefully crafted the wooden wheel.”

casual

“He was known as a master wright in the village.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

craftsmanartisanmakerbuilder

Inflected Word Forms

nounplaywright
nounshipwright
nounwheelwright
nouncartwright
nounwainwright