noun
English to Vietnamese Dictionary

wristwatch Meaning in Vietnamese (wristwatch nghĩa là gì)

đồng hồ đeo tay
đồng hồ đeo tay in English:wristwatch
Phonetic:đòng hồ đeo tai
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của wristwatch trong tiếng Việt là đồng hồ đeo tay. (Một loại đồng hồ nhỏ đeo trên cổ tay, thường được giữ bằng dây đeo hoặc vòng.)

Definitions of Wristwatch

  1. 1
    noun
    đồng hồ đeo tay

    A small timepiece worn on the wrist, typically secured by a strap or band.

    Một loại đồng hồ nhỏ đeo trên cổ tay, thường được giữ bằng dây đeo hoặc vòng.

Example Sentences

casual

“He received a beautiful wristwatch as a graduation gift.”

casual

“My wristwatch stopped working, so I need to get the battery replaced.”

Chiếc đồng hồ đeo tay của tôi đã ngừng hoạt động, vì vậy tôi cần thay pin.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

watchtimepiece

Inflected Word Forms

nounwatchstrap
agent nounwatchmaker

Phrases & Idiomatic Expressions

wear a wristwatchcollocation

To have a timepiece on one's wrist.