noun
English to Vietnamese Dictionary

yen Meaning in Vietnamese (yen nghĩa là gì)

sự ham muốn, đồng yên
sự ham muốn / đồng yên in English:yen
IPA:jɛn
Phonetic:yên
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của yen trong tiếng Việt là sự ham muốn, đồng yên. (Một mong muốn hoặc khát khao mạnh mẽ đối với điều gì đó.)

Definitions of Yen

  1. 1
    noun
    sự ham muốn

    A strong desire or longing for something.

    Một mong muốn hoặc khát khao mạnh mẽ đối với điều gì đó.

  2. 2
    noun
    đồng yên

    The basic monetary unit of Japan.

    Đơn vị tiền tệ cơ bản của Nhật Bản.

Example Sentences

casual

“He had a strong yen for adventure.”

casual

“She developed a yen for spicy food.”

Cô ấy phát triển một sự ham muốn đối với đồ ăn cay.

business

“The exchange rate for the Japanese yen fluctuated.”

Tỷ giá hối đoái của đồng yên Nhật Bản đã biến động.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Phrases & Idiomatic Expressions

have a yen forexpression

To have a strong desire or longing for something.