interjection
English to Vietnamese Dictionary

yep Meaning in Vietnamese (yep nghĩa là gì)

ừ
ừ in English:yep
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của yep trong tiếng Việt là ừ. (Một cách nói 'có' thân mật và thường được rút gọn, cho thấy sự đồng ý hoặc khẳng định.)

Definitions of Yep

  1. 1
    interjection(informal)
    ừ

    An informal and often abbreviated way of saying 'yes', indicating agreement or affirmation.

    Một cách nói 'có' thân mật và thường được rút gọn, cho thấy sự đồng ý hoặc khẳng định.

Example Sentences

casual

“Are you ready to go? Yep, I'm all set.”

casual

“Did you finish your homework? Yep, just now.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English: