verb
English to Vietnamese Dictionary

absorb Meaning in Vietnamese (absorb nghĩa là gì)

hấp thụ, tiếp thu, chiếm hết
hấp thụ in English:absorb
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của absorb trong tiếng Việt là hấp thụ, tiếp thu, chiếm hết. (Lấy vào chất lỏng, khí hoặc chất khác từ bề mặt hoặc không gian xung quanh nó.)

Definitions of Absorb

  1. 1
    verb
    hấp thụ

    To take in a liquid, gas, or other substance from the surface or space around it.

    Lấy vào chất lỏng, khí hoặc chất khác từ bề mặt hoặc không gian xung quanh nó.

  2. 2
    verb
    tiếp thu

    To understand and remember new facts, ideas, or skills completely.

    Hiểu và ghi nhớ hoàn toàn các sự kiện, ý tưởng hoặc kỹ năng mới.

  3. 3
    verb
    chiếm hết

    To completely take up someone's attention, time, or energy.

    Chiếm hoàn toàn sự chú ý, thời gian hoặc năng lượng của ai đó.

Example Sentences

casual

“The sponge can absorb a lot of water.”

casual

“It's hard to absorb so much information in one day.”

Thật khó để tiếp thu quá nhiều thông tin trong một ngày.

casual

“Her new job absorbs all her free time.”

Công việc mới của cô ấy chiếm hết thời gian rảnh của cô ấy.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

soak uptake inassimilateengross

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tenseabsorbed
present participleabsorbing
nounabsorption
agent nounabsorber
adjectiveabsorbent