aged Meaning in Vietnamese (aged nghĩa là gì)
Nghĩa của aged trong tiếng Việt là già, ủ lâu năm, già đi. (Đã đạt đến giai đoạn cuối của cuộc đời, thường ngụ ý kinh nghiệm hoặc sự trưởng thành.)
Definitions of Aged
- 1adjectivegià
Having reached an advanced stage of life, often implying experience or maturity.
Đã đạt đến giai đoạn cuối của cuộc đời, thường ngụ ý kinh nghiệm hoặc sự trưởng thành.
- 2adjectiveủ lâu năm
Describing food or drink that has been allowed to mature for a period to improve its flavor or quality.
Mô tả thực phẩm hoặc đồ uống đã được ủ trong một thời gian để cải thiện hương vị hoặc chất lượng.
- 3
Example Sentences
“The aged man sat on the park bench, watching the children play.”
“She prefers aged cheddar cheese for her sandwiches.”
Cô ấy thích phô mai cheddar ủ lâu năm cho bánh mì sandwich của mình.
“The wood had aged beautifully, giving the furniture a rich patina.”
Gỗ đã già đi một cách đẹp đẽ, mang lại cho đồ nội thất một lớp gỉ phong phú.