determiner
English to Vietnamese Dictionary

al Meaning in Vietnamese (al nghĩa là gì)

tất cả
tất cả in English:al
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của al trong tiếng Việt là tất cả. (Được dùng một cách thông tục như một dạng rút gọn của 'all', chỉ toàn bộ số lượng hoặc phạm vi của một cái gì đó.)

Definitions of Al

  1. 1
    determiner(colloquial)
    tất cả

    Used colloquially as a shortened form of 'all', referring to the entire quantity or extent of something.

    Được dùng một cách thông tục như một dạng rút gọn của 'all', chỉ toàn bộ số lượng hoặc phạm vi của một cái gì đó.

Example Sentences

casual

“Did you get al the stuff?”

casual

“Al right, let's go.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English: