noun
English to Vietnamese Dictionary

albums Meaning in Vietnamese (albums nghĩa là gì)

album, tập (nhạc, ảnh, v.v.)
Từ đồng nghĩa:cuốn
album in English:albums
Phonetic:an-bum
Plural: albums
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của albums trong tiếng Việt là album, tập (nhạc, ảnh, v.v.). (Một bộ sưu tập các bản ghi âm nhạc, ảnh hoặc các vật phẩm khác, thường được đóng lại hoặc lưu trữ ở một định dạng cụ thể.)

Definitions of Albums

  1. 1
    noun
    tập (nhạc, ảnh, v.v.)

    A collection of musical recordings, photographs, or other items, typically bound together or stored in a specific format.

    Một bộ sưu tập các bản ghi âm nhạc, ảnh hoặc các vật phẩm khác, thường được đóng lại hoặc lưu trữ ở một định dạng cụ thể.

Example Sentences

casual

“She spent hours organizing her old family photo albums.”

Cô ấy đã dành hàng giờ để sắp xếp các album ảnh gia đình cũ của mình.

casual

“The band released two new albums this year.”

Ban nhạc đã phát hành hai album mới trong năm nay.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

cuốn

In English:

collectionscompilationsanthologies

Inflected Word Forms

nounalbum
adjectivealbum-like