noun
English to Vietnamese Dictionary
alec Meaning in Vietnamese (alec nghĩa là gì)
kẻ tự phụ
kẻ tự phụ in English:alec
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của alec trong tiếng Việt là kẻ tự phụ. (Một người tự cao tự đại và nghĩ rằng mình biết mọi thứ, thường được sử dụng trong cụm từ miệt thị 'smart alec' (kẻ tự phụ thông thái).)
Definitions of Alec
- 1noun(colloquial)kẻ tự phụ
A person who is conceited and thinks they know everything, often used in the derogatory phrase 'smart alec'.
Một người tự cao tự đại và nghĩ rằng mình biết mọi thứ, thường được sử dụng trong cụm từ miệt thị 'smart alec' (kẻ tự phụ thông thái).
Example Sentences
casual
“Don't be such a smart alec and just answer the question directly.”
Đừng có làm một kẻ tự phụ và hãy trả lời câu hỏi một cách thẳng thắn.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
know-it-allwiseacresmartypants
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
humble personmodest person
Inflected Word Forms
nounSmart Aleck