noun
English to Vietnamese Dictionary
alex Meaning in Vietnamese (alex nghĩa là gì)
Alex
Alex in English:alex
Phonetic:A-lếch
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của alex trong tiếng Việt là Alex. (Alex là một tên riêng phổ biến, thường được dùng như tên gọi thân mật của Alexander hoặc Alexandra.)
Definitions of Alex
- 1