noun
English to Vietnamese Dictionary

alleys Meaning in Vietnamese (alleys nghĩa là gì)

hẻm, lối đi nhỏ
Từ đồng nghĩa:ngõlối nhỏ
hẻm in English:alleys
Phonetic:hɛm
Plural: alleys
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của alleys trong tiếng Việt là hẻm, lối đi nhỏ. (Hẻm là những lối đi hẹp, thường nằm giữa hoặc phía sau các tòa nhà, thường được sử dụng để tiếp cận hoặc làm lối đi tắt.)

Definitions of Alleys

  1. 1
    noun
    lối đi nhỏ

    Alleys are narrow passageways, typically between or behind buildings, often used for access or as shortcuts.

    Hẻm là những lối đi hẹp, thường nằm giữa hoặc phía sau các tòa nhà, thường được sử dụng để tiếp cận hoặc làm lối đi tắt.

Example Sentences

casual

“The old city is full of winding alleys.”

Thành phố cổ đầy những con hẻm quanh co.

casual

“Children often play in the narrow alleys behind their houses.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

ngõlối nhỏ

In English:

lanespassagewaysbyways

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

đại lộ

In English:

streetsroadsavenues

Inflected Word Forms

nounalley
nounalleyway