noun
English to Vietnamese Dictionary
allison Meaning in Vietnamese (allison nghĩa là gì)
Allison
Allison in English:allison
IPA:ˈælɪsən
Phonetic:A-li-xơn
Plural: Allisons
Gender:Feminine
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của allison trong tiếng Việt là Allison. (Allison là một tên riêng nữ phổ biến, thường có nguồn gốc từ Scotland, có nghĩa là 'cao quý' hoặc 'thuộc dòng dõi cao quý'.)
Usage Note: Tên riêng nữ phổ biến, có nguồn gốc từ tiếng Scotland.
Definitions of Allison
- 1
Example Sentences
casual
“Allison is known for her kindness and intelligence.”
Allison nổi tiếng vì lòng tốt và sự thông minh của mình.