adverb
English to Vietnamese Dictionary
alphabetically Meaning in Vietnamese (alphabetically nghĩa là gì)
theo thứ tự bảng chữ cái
theo thứ tự bảng chữ cái in English:alphabetically
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của alphabetically trong tiếng Việt là theo thứ tự bảng chữ cái. (Theo thứ tự bảng chữ cái; được sắp xếp theo các chữ cái của bảng chữ cái.)
Definitions of Alphabetically
- 1adverbtheo thứ tự bảng chữ cái
In alphabetical order; arranged according to the letters of the alphabet.
Theo thứ tự bảng chữ cái; được sắp xếp theo các chữ cái của bảng chữ cái.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
in ordersequentiallyin sequence
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounalphabet
adjectivealphabetical