other
English to Vietnamese Dictionary

ames Meaning in Vietnamese (ames nghĩa là gì)

Ames
Ames in English:ames
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ames trong tiếng Việt là Ames. (Ames là một danh từ riêng, thường được sử dụng làm họ có nguồn gốc tiếng Anh hoặc tên một thành phố ở Iowa, Hoa Kỳ.)

Definitions of Ames

  1. 1
    other
    Ames

    Ames is a proper noun, commonly used as a surname of English origin or as the name of a city in Iowa, United States.

    Ames là một danh từ riêng, thường được sử dụng làm họ có nguồn gốc tiếng Anh hoặc tên một thành phố ở Iowa, Hoa Kỳ.

Example Sentences

formal

“Dr. Ames will be giving a lecture on quantum physics tomorrow.”

casual

“We are planning a trip to Ames, Iowa, next summer.”

Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Ames, Iowa, vào mùa hè tới.