noun
English to Vietnamese Dictionary

ami Meaning in Vietnamese (ami nghĩa là gì)

bạn
bạn in English:ami
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ami trong tiếng Việt là bạn. (Một từ tiếng Pháp có nghĩa là 'bạn bè', thường được dùng trong tiếng Anh để chỉ một người bạn hoặc người quen là nam giới.)

Definitions of Ami

  1. 1
    noun(colloquial)
    bạn

    A French word meaning 'friend', often used in English to refer to a male friend or acquaintance.

    Một từ tiếng Pháp có nghĩa là 'bạn bè', thường được dùng trong tiếng Anh để chỉ một người bạn hoặc người quen là nam giới.

Example Sentences

casual

“Bonjour, mon ami, how are you today?”

Xin chào, bạn của tôi, hôm nay bạn thế nào?

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

friendpalcompanion

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

pluralamis