noun
English to Vietnamese Dictionary
ampland Meaning in Vietnamese (ampland nghĩa là gì)
khu vực khuếch đại
khu vực khuếch đại in English:ampland
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của ampland trong tiếng Việt là khu vực khuếch đại. (Một khu vực về mặt khái niệm hoặc vật lý đặc trưng bởi sự hiện diện hoặc ảnh hưởng của bộ khuếch đại hoặc dòng điện cao, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc không chính thức.)
Definitions of Ampland
- 1noun(technical)khu vực khuếch đại
A conceptual or physical area characterized by the presence or influence of amplifiers or high electrical current, often used in technical or informal contexts.
Một khu vực về mặt khái niệm hoặc vật lý đặc trưng bởi sự hiện diện hoặc ảnh hưởng của bộ khuếch đại hoặc dòng điện cao, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc không chính thức.