noun
English to Vietnamese Dictionary

angeles Meaning in Vietnamese (angeles nghĩa là gì)

thiên thần, các thiên thần
Từ đồng nghĩa:sứ giảthần linh
thiên thần in English:angeles
Plural: angels
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của angeles trong tiếng Việt là thiên thần, các thiên thần. (Số nhiều của 'angel', dùng để chỉ các đấng thiêng liêng, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh như một phần của tên riêng 'Los Angeles'.)

Definitions of Angeles

  1. 1
    noun
    các thiên thần

    The plural form of 'angel', referring to celestial beings, primarily used in English as part of the proper noun 'Los Angeles'.

    Số nhiều của 'angel', dùng để chỉ các đấng thiêng liêng, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh như một phần của tên riêng 'Los Angeles'.

Example Sentences

linguistic

“The name 'Los Angeles' literally means 'The Angels' in Spanish.”

Tên 'Los Angeles' theo nghĩa đen có nghĩa là 'Các Thiên Thần' trong tiếng Tây Ban Nha.

general

“Many people visit Los Angeles for its beaches and entertainment.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

sứ giảthần linh

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

ác quỷ

Inflected Word Forms

nounangel

Phrases & Idiomatic Expressions

Los Angelesexpression

A major city in Southern California, United States, whose name means 'The Angels' in Spanish.