noun
English to Vietnamese Dictionary

angina Meaning in Vietnamese (angina nghĩa là gì)

đau thắt ngực
đau thắt ngực in English:angina
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của angina trong tiếng Việt là đau thắt ngực. (Đau thắt ngực là một tình trạng y tế đặc trưng bởi cơn đau ngực dữ dội, thường lan ra cánh tay trái, vai hoặc hàm, do lượng máu cung cấp cho cơ tim không đủ.)

Definitions of Angina

  1. 1
    noun(formal)
    đau thắt ngực

    Angina is a medical condition characterized by severe chest pain, often radiating to the left arm, shoulder, or jaw, caused by an inadequate supply of blood to the heart muscle.

    Đau thắt ngực là một tình trạng y tế đặc trưng bởi cơn đau ngực dữ dội, thường lan ra cánh tay trái, vai hoặc hàm, do lượng máu cung cấp cho cơ tim không đủ.

Example Sentences

medical

“He experienced a sudden attack of angina after strenuous exercise.”

medical

“Angina symptoms can be triggered by physical exertion or emotional stress.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

chest painangina pectoris

Inflected Word Forms

adjectiveanginal