verb
English to Vietnamese Dictionary

announces Meaning in Vietnamese (announces nghĩa là gì)

thông báo
thông báo in English:announces
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của announces trong tiếng Việt là thông báo. (Đưa ra một tuyên bố công khai hoặc chính thức về điều gì đó, thường để thông báo cho mọi người về một sự phát triển hoặc quyết định mới.)

Definitions of Announces

  1. 1
    verb
    thông báo

    To make a public or formal declaration about something, often to inform people of a new development or decision.

    Đưa ra một tuyên bố công khai hoặc chính thức về điều gì đó, thường để thông báo cho mọi người về một sự phát triển hoặc quyết định mới.

Example Sentences

“The company announces its quarterly results next week.”

Công ty sẽ thông báo kết quả hàng quý vào tuần tới.

“The president announces new policies during his speech.”

Tổng thống thông báo các chính sách mới trong bài phát biểu của mình.

“She announces her engagement to her family.”

Cô ấy thông báo về việc đính hôn của mình với gia đình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

concealshidessuppresseskeeps secret

Inflected Word Forms

infinitiveannounce
past tenseannounced
present participleannouncing
nounannouncement
agent nounannouncer