other
English to Vietnamese Dictionary

ansi Meaning in Vietnamese (ansi nghĩa là gì)

ANSI, Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ
ANSI in English:ansi
Phonetic:en-si
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ansi trong tiếng Việt là ANSI, Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ. (ANSI là tên viết tắt của Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ, một tổ chức tư nhân phi lợi nhuận giám sát việc phát triển các tiêu chuẩn đồng thuận tự nguyện cho các sản phẩm, dịch vụ, quy trình, hệ thống và nhân sự tại Hoa Kỳ.)

Definitions of Ansi

  1. 1
    other(formal)
    Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ

    ANSI refers to the American National Standards Institute, a private non-profit organization that oversees the development of voluntary consensus standards for products, services, processes, systems, and personnel in the United States.

    ANSI là tên viết tắt của Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ, một tổ chức tư nhân phi lợi nhuận giám sát việc phát triển các tiêu chuẩn đồng thuận tự nguyện cho các sản phẩm, dịch vụ, quy trình, hệ thống và nhân sự tại Hoa Kỳ.

Example Sentences

technical

“The ANSI standard for C programming language is widely adopted.”