verb
English to Vietnamese Dictionary

appealed Meaning in Vietnamese (appealed nghĩa là gì)

kháng cáo, hấp dẫn
kháng cáo in English:appealed
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của appealed trong tiếng Việt là kháng cáo, hấp dẫn. (Đưa ra một yêu cầu khẩn thiết hoặc nghiêm túc, đặc biệt là với công chúng hoặc một cơ quan có thẩm quyền cao hơn, thường trong bối cảnh pháp lý.)

Definitions of Appealed

  1. 1
    verb(formal)
    kháng cáo

    To make a serious or urgent request, especially to the public or to a higher authority, typically in a legal context.

    Đưa ra một yêu cầu khẩn thiết hoặc nghiêm túc, đặc biệt là với công chúng hoặc một cơ quan có thẩm quyền cao hơn, thường trong bối cảnh pháp lý.

  2. 2
    verb(casual)
    hấp dẫn

    To be attractive or interesting to someone.

    Có sức thu hút hoặc thú vị đối với ai đó.

Example Sentences

formal

“The defendant appealed the court's decision.”

Bị cáo đã kháng cáo quyết định của tòa án.

casual

“The idea of a quiet vacation appealed to her.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

petitionedpleaded

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveappeal
third person singularappeals
present participleappealing
nounappeal
agent nounappealer