verb
English to Vietnamese Dictionary
appealed Meaning in Vietnamese (appealed nghĩa là gì)
kháng cáo, hấp dẫn
kháng cáo in English:appealed
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của appealed trong tiếng Việt là kháng cáo, hấp dẫn. (Đưa ra một yêu cầu khẩn thiết hoặc nghiêm túc, đặc biệt là với công chúng hoặc một cơ quan có thẩm quyền cao hơn, thường trong bối cảnh pháp lý.)
Definitions of Appealed
- 1verb(formal)kháng cáo
To make a serious or urgent request, especially to the public or to a higher authority, typically in a legal context.
Đưa ra một yêu cầu khẩn thiết hoặc nghiêm túc, đặc biệt là với công chúng hoặc một cơ quan có thẩm quyền cao hơn, thường trong bối cảnh pháp lý.
- 2verb(casual)hấp dẫn
To be attractive or interesting to someone.
Có sức thu hút hoặc thú vị đối với ai đó.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
petitionedpleaded
Inflected Word Forms
infinitiveappeal
third person singularappeals
present participleappealing
nounappeal
agent nounappealer