noun
English to Vietnamese Dictionary

applet Meaning in Vietnamese (applet nghĩa là gì)

applet, tiểu ứng dụng
applet in English:applet
Phonetic:tiểu ứng dụng
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của applet trong tiếng Việt là applet, tiểu ứng dụng. (Một chương trình ứng dụng nhỏ, đặc biệt là chương trình được viết bằng Java, có thể được tải xuống và chạy bởi trình duyệt web.)

Definitions of Applet

  1. 1
    noun
    tiểu ứng dụng

    An applet is a small application program, especially one written in Java, that can be downloaded and run by a web browser.

    Một chương trình ứng dụng nhỏ, đặc biệt là chương trình được viết bằng Java, có thể được tải xuống và chạy bởi trình duyệt web.

Example Sentences

technical

“Many websites used Java applets for interactive content in the past.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

mini-applicationsmall program