noun
English to Vietnamese Dictionary

args Meaning in Vietnamese (args nghĩa là gì)

tham số
tham số in English:args
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của args trong tiếng Việt là tham số. (Viết tắt không trang trọng của 'arguments', thường đề cập đến các tham số được truyền cho một hàm hoặc các giá trị được cung cấp cho một chương trình dòng lệnh.)

Definitions of Args

  1. 1
    noun(colloquial)
    tham số

    An informal abbreviation for 'arguments', typically referring to parameters passed to a function or values provided to a command-line program.

    Viết tắt không trang trọng của 'arguments', thường đề cập đến các tham số được truyền cho một hàm hoặc các giá trị được cung cấp cho một chương trình dòng lệnh.

Example Sentences

technical

“The function takes three args: a string, an integer, and a boolean.”

Hàm nhận ba tham số: một chuỗi, một số nguyên và một giá trị boolean.

technical

“Check the documentation for the correct order of args.”

Kiểm tra tài liệu để biết thứ tự chính xác của các tham số.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounargument
pluralarguments