noun
English to Vietnamese Dictionary
argv Meaning in Vietnamese (argv nghĩa là gì)
argv, mảng đối số dòng lệnh
argv in English:argv
Phonetic:a-rơ-gờ-vi
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của argv trong tiếng Việt là argv, mảng đối số dòng lệnh. (Trong lập trình máy tính, 'argv' là tên quy ước cho một mảng các chuỗi biểu thị các đối số dòng lệnh được truyền cho một chương trình.)
Definitions of Argv
- 1noun(formal)mảng đối số dòng lệnh
In computer programming, 'argv' is a conventional name for an array of strings representing the command-line arguments passed to a program.
Trong lập trình máy tính, 'argv' là tên quy ước cho một mảng các chuỗi biểu thị các đối số dòng lệnh được truyền cho một chương trình.
Example Sentences
technical
“The `main` function in C typically receives `argc` and `argv` as parameters.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
command-line argumentsprogram arguments