adjective
English to Vietnamese Dictionary

aristocratic Meaning in Vietnamese (aristocratic nghĩa là gì)

quý tộc, thuộc tầng lớp quý tộc
quý tộc in English:aristocratic
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của aristocratic trong tiếng Việt là quý tộc, thuộc tầng lớp quý tộc. (Liên quan hoặc đặc trưng của một tầng lớp quý tộc, là một giai cấp người nắm giữ thứ hạng và đặc quyền đặc biệt, đặc biệt là giới quý tộc cha truyền con nối.)

Definitions of Aristocratic

  1. 1
    adjective
    thuộc tầng lớp quý tộc

    Relating to or characteristic of an aristocracy, which is a class of people holding exceptional rank and privileges, especially the hereditary nobility.

    Liên quan hoặc đặc trưng của một tầng lớp quý tộc, là một giai cấp người nắm giữ thứ hạng và đặc quyền đặc biệt, đặc biệt là giới quý tộc cha truyền con nối.

Example Sentences

casual

“She had an aristocratic bearing and elegant manners.”

Cô ấy có dáng vẻ quý tộc và phong thái tao nhã.

casual

“The family lived in an aristocratic neighborhood with grand old houses.”

Gia đình sống trong một khu phố quý tộc với những ngôi nhà cổ kính, nguy nga.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

noblehigh-bornupper-classpatrician

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

commonplebeianworking-class

Inflected Word Forms

nounaristocrat
nounaristocracy
adverbaristocratically