Topic: FurnitureWord 3 of 42
noun
English to Vietnamese Dictionary
armoire Meaning in Vietnamese (armoire nghĩa là gì)
tủ quần áo
tủ quần áo in English:armoire
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của armoire trong tiếng Việt là tủ quần áo. (Một tủ quần áo là một tủ đứng cao, thường có cửa và kệ, chủ yếu dùng để cất giữ quần áo hoặc các vật dụng gia đình khác.)
Definitions of Armoire
- 1