noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
arming Meaning in Vietnamese (arming nghĩa là gì)
nountrang bị vũ khí, sự trang bị vũ khí
verbsự kích hoạt
trang bị vũ khí in English:arming
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của arming trong tiếng Việt là trang bị vũ khí, sự trang bị vũ khí, sự kích hoạt. (Hành động hoặc quá trình cung cấp cho ai đó hoặc cái gì đó vũ khí hoặc thiết bị quân sự.)
Definitions of Arming
- 1
- 2
Example Sentences
“The arming of the rebel forces raised international concerns.”
“He was responsible for arming the security system.”
Anh ấy chịu trách nhiệm kích hoạt hệ thống an ninh.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
disarmingunarming
Inflected Word Forms
infinitivearm
past participlearmed
gerunddisarming
nounarmament
pluralarms