noun
English to Vietnamese Dictionary

armies Meaning in Vietnamese (armies nghĩa là gì)

quân đội
Từ đồng nghĩa:binh đoànbinh lực
quân đội in English:armies
Plural: armies
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của armies trong tiếng Việt là quân đội. (Các lực lượng vũ trang lớn, có tổ chức, được huấn luyện cho chiến tranh trên bộ, thường là lực lượng quân sự của một quốc gia.)

Definitions of Armies

  1. 1
    noun
    quân đội

    Large organized bodies of armed personnel trained for war on land, typically forming a country's military forces.

    Các lực lượng vũ trang lớn, có tổ chức, được huấn luyện cho chiến tranh trên bộ, thường là lực lượng quân sự của một quốc gia.

Example Sentences

formal

“Throughout history, great empires have relied on powerful armies to maintain control.”

Trong suốt lịch sử, các đế chế hùng mạnh đã dựa vào các quân đội hùng mạnh để duy trì quyền kiểm soát.

casual

“The two opposing armies prepared for battle at dawn.”

Hai quân đội đối địch đã chuẩn bị cho trận chiến vào lúc bình minh.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

binh đoànbinh lực

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

civilianspeace

Inflected Word Forms

present participlearming
nounarmy
nounarmament
adjectivearmed