noun
English to Vietnamese Dictionary
armor Meaning in Vietnamese (armor nghĩa là gì)
áo giáp, sự che chắn
áo giáp in English:armor
Phonetic:áo záp
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của armor trong tiếng Việt là áo giáp, sự che chắn. (Áo giáp là lớp bảo vệ, thường làm bằng kim loại, mặc bởi binh lính hoặc trên phương tiện để phòng chống tấn công.)
Definitions of Armor
- 1nounáo giáp
Armor refers to a protective covering, typically made of metal, worn by soldiers or vehicles to defend against attacks.
Áo giáp là lớp bảo vệ, thường làm bằng kim loại, mặc bởi binh lính hoặc trên phương tiện để phòng chống tấn công.
- 2nounsự che chắn
Figuratively, armor can also mean any form of protection or defense against criticism, emotional harm, or other threats.
Nghĩa bóng, áo giáp cũng có thể có nghĩa là bất kỳ hình thức bảo vệ hoặc phòng thủ nào chống lại sự chỉ trích, tổn thương tình cảm hoặc các mối đe dọa khác.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
present participlearmoring
adjectivearmored