adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary
arresting Meaning in Vietnamese (arresting nghĩa là gì)
adjectivebắt giữ, hấp dẫn
verbbắt giữ
bắt giữ in English:arresting
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của arresting trong tiếng Việt là bắt giữ, hấp dẫn. (Mô tả một cái gì đó nổi bật hoặc thu hút sự chú ý, thường theo một cách tích cực và quyến rũ.)
Definitions of Arresting
- 1adjectivehấp dẫn
Describing something that is striking or attention-grabbing, often in a positive and captivating way.
Mô tả một cái gì đó nổi bật hoặc thu hút sự chú ý, thường theo một cách tích cực và quyến rũ.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivearrest
third person singulararrests
past tensearrested
nounarrest
adverbarrestingly