noun
English to Vietnamese Dictionary

arsenal Meaning in Vietnamese (arsenal nghĩa là gì)

kho vũ khí
kho vũ khí in English:arsenal
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của arsenal trong tiếng Việt là kho vũ khí. (Một kho vũ khí là nơi sản xuất, lưu trữ hoặc sửa chữa vũ khí và thiết bị quân sự.)

Definitions of Arsenal

  1. 1
    noun
    kho vũ khí

    An arsenal is a place where weapons and military equipment are manufactured, stored, or repaired.

    Một kho vũ khí là nơi sản xuất, lưu trữ hoặc sửa chữa vũ khí và thiết bị quân sự.

  2. 2
    noun
    kho vũ khí

    An arsenal can also refer to a comprehensive collection or supply of resources, ideas, or capabilities available for a particular purpose.

    Kho vũ khí cũng có thể đề cập đến một bộ sưu tập hoặc nguồn cung cấp toàn diện các tài nguyên, ý tưởng hoặc khả năng có sẵn cho một mục đích cụ thể.

Example Sentences

“The country's main arsenal was heavily guarded.”

“The lawyer prepared an arsenal of arguments for the trial.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

armorydepotstorehousestockpile

Inflected Word Forms

pluralarsenals