noun
English to Vietnamese Dictionary
ashtray Meaning in Vietnamese (ashtray nghĩa là gì)
gạt tàn
gạt tàn in English:ashtray
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của ashtray trong tiếng Việt là gạt tàn. (Một vật dụng dùng để đựng tàn thuốc lá và đầu lọc, thường có ở những nơi mọi người hút thuốc.)
Definitions of Ashtray
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
ash holderash receptacle