noun
English to Vietnamese Dictionary

atari Meaning in Vietnamese (atari nghĩa là gì)

Atari
Atari in English:atari
Phonetic:A-ta-ri
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của atari trong tiếng Việt là Atari. (Atari là một công ty phát triển trò chơi điện tử và máy tính gia đình của Mỹ, được thành lập vào năm 1972, nổi tiếng với việc tiên phong trong các trò chơi điện tử thùng và máy chơi game tại gia.)

Definitions of Atari

  1. 1
    noun
    Atari

    Atari is an American video game developer and home computer company founded in 1972, known for pioneering arcade games and home consoles.

    Atari là một công ty phát triển trò chơi điện tử và máy tính gia đình của Mỹ, được thành lập vào năm 1972, nổi tiếng với việc tiên phong trong các trò chơi điện tử thùng và máy chơi game tại gia.

Example Sentences

casual

“Atari was a pioneer in the video game industry during the 1970s and early 1980s.”

casual

“Many classic arcade games like Pong and Asteroids were developed by Atari.”