noun
English to Vietnamese Dictionary
atari Meaning in Vietnamese (atari nghĩa là gì)
Atari
Atari in English:atari
Phonetic:A-ta-ri
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của atari trong tiếng Việt là Atari. (Atari là một công ty phát triển trò chơi điện tử và máy tính gia đình của Mỹ, được thành lập vào năm 1972, nổi tiếng với việc tiên phong trong các trò chơi điện tử thùng và máy chơi game tại gia.)
Definitions of Atari
- 1nounAtari
Atari is an American video game developer and home computer company founded in 1972, known for pioneering arcade games and home consoles.
Atari là một công ty phát triển trò chơi điện tử và máy tính gia đình của Mỹ, được thành lập vào năm 1972, nổi tiếng với việc tiên phong trong các trò chơi điện tử thùng và máy chơi game tại gia.